Mức điểm theo bậc của VCAA VCE Economics
Mức điểm theo bậc của VCAA VCE Economics trong November 2014 to November 2025 kỳ thi, cho toàn bộ chứng chỉ và từng đề thi. Mỗi bảng cho biết điểm thấp nhất để đạt từng bậc, trích từ tài liệu chính thức của VCAA, được liên kết bên dưới.
Mức điểm theo bậc của November 2025 VCAA VCE Economics
Mới nhất
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 141-16088.1% | 130-14081.3% | 117-12973.1% | 103-11664.4% | 86-10253.8% | 69-8543.1% | 52-6832.5% | 36-5122.5% | 23-3514.4% | 13-228.1% | 0-120% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2025 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của November 2025
Mức điểm theo bậc của November 2024 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 146-16091.3% | 136-14585% | 126-13578.8% | 113-12570.6% | 95-11259.4% | 75-9446.9% | 58-7436.3% | 42-5726.3% | 29-4118.1% | 16-2810% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2024 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của November 2024
Mức điểm theo bậc của November 2023 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 139-16086.9% | 126-13878.8% | 112-12570% | 96-11160% | 76-9547.5% | 59-7536.9% | 43-5826.9% | 30-4218.8% | 19-2911.9% | 10-186.3% | 0-90% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2023 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của November 2023
Mức điểm theo bậc của November 2022 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 143-16089.4% | 131-14281.9% | 116-13072.5% | 100-11562.5% | 80-9950% | 61-7938.1% | 45-6028.1% | 32-4420% | 22-3113.8% | 11-216.9% | 0-100% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2022 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của November 2022
Mức điểm theo bậc của November 2021 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 147-16091.9% | 137-14685.6% | 125-13678.1% | 111-12469.4% | 90-11056.3% | 73-8945.6% | 56-7235% | 42-5526.3% | 29-4118.1% | 16-2810% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2021 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của November 2021
Mức điểm theo bậc của November 2020 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 145-16090.6% | 135-14484.4% | 122-13476.3% | 108-12167.5% | 91-10756.9% | 74-9046.3% | 58-7336.3% | 44-5727.5% | 31-4319.4% | 16-3010% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2020 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2019 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 143-16089.4% | 133-14283.1% | 121-13275.6% | 108-12067.5% | 92-10757.5% | 76-9147.5% | 58-7536.3% | 43-5726.9% | 28-4217.5% | 16-2710% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2019 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2018 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 144-16090% | 134-14383.8% | 124-13377.5% | 111-12369.4% | 94-11058.8% | 77-9348.1% | 61-7638.1% | 47-6029.4% | 29-4618.1% | 16-2810% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2018 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2017 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 160 | 144-16090% | 135-14384.4% | 125-13478.1% | 114-12471.3% | 100-11362.5% | 84-9952.5% | 67-8341.9% | 53-6633.1% | 34-5221.3% | 16-3310% | 0-150% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2017 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2016 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 180 | 158-18087.8% | 146-15781.1% | 135-14575% | 123-13468.3% | 107-12259.4% | 87-10648.3% | 71-8639.4% | 54-7030% | 37-5320.6% | 18-3610% | 0-170% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2016 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2015 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 180 | 163-18090.6% | 154-16285.6% | 144-15380% | 132-14373.3% | 116-13164.4% | 99-11555% | 80-9844.4% | 64-7935.6% | 44-6324.4% | 18-4310% | 0-170% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2015 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của November 2014 VCAA VCE Economics
| Kỳ thi | Điểm tối đa | Điểm: khoảng điểm và điểm thấp nhất tính theo % tối đa | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A+ | Bậc điểm A | Bậc điểm B+ | Bậc điểm B | Bậc điểm C+ | Bậc điểm C | Bậc điểm D+ | Bậc điểm D | Bậc điểm E+ | Bậc điểm E | Bậc điểm UG | ||
| Written ExaminationGA 3 | 180 | 161-18089.4% | 150-16083.3% | 138-14976.7% | 123-13768.3% | 106-12258.9% | 88-10548.9% | 68-8737.8% | 50-6727.8% | 33-4918.3% | 12-326.7% | 0-110% |
- VCAA publishes the range of scores that received each grade, not boundaries set in advance. Each row is one examination, a graded assessment of the study. School-based graded assessments (coursework and school-assessed tasks) are not shown.
Nguồn: VCAA grade distributions, Economics 2014 (mở vcaa.vic.edu.au trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Câu hỏi thường gặp
Ngưỡng điểm môn Economics trong đợt thi November 2025 là bao nhiêu?
Trong November 2025, mức A+ cần đạt 141 trên tổng 160 điểm và mức C cần đạt 69 tại written Examination. Bảng đầy đủ, có ngưỡng điểm cho từng đề, nằm ở đầu trang này.
Ngưỡng điểm xếp loại VCE Economics của VCAA được lấy từ đâu?
Mọi con số đều được sao chép từ tài liệu ngưỡng điểm xếp loại chính thức của VCAA cho đợt thi đó, được liên kết bên dưới mỗi bảng. Chúng tôi sắp xếp theo khóa học để bạn không phải tìm trong một tài liệu bao gồm mọi môn học; không có số liệu nào bị thay đổi hay ước tính.
Tại sao ngưỡng điểm xếp loại thay đổi mỗi năm?
Ngưỡng điểm được xác định sau khi chấm từng kỳ thi, để một xếp loại luôn thể hiện cùng một tiêu chuẩn, kể cả khi đề thi năm này khó hơn năm khác. Đề khó hơn thường có ngưỡng điểm thấp hơn. Vì vậy, tốt nhất nên chấm một đề cũ theo ngưỡng điểm của chính năm đó; các bảng ở đây dùng để làm việc này.
Khi nào ngưỡng điểm xếp loại Economics mới được công bố?
VCAA công bố phân bố xếp loại của các kỳ thi từng năm vào năm sau, sau khi tất cả kết quả đã được chốt. Chúng tôi bổ sung dữ liệu vào đây sau đó.
Xem thêm mức điểm theo bậc: tất cả môn của VCAA hoặc tất cả hội đồng thi.
cookie hoạt động độc lập và không liên kết với hoặc được bất kỳ hội đồng thi nào chứng thực. Mỗi đề ở đây là liên kết đến bản sao của hội đồng thi trên chính trang web của họ, và các đề thuộc về những hội đồng đã ra đề. Nếu một liên kết không còn hoạt động, trang đề thi cũ của hội đồng đó được liên kết trong từng khóa học. Ngưỡng điểm được sao chép từ tài liệu do chính các hội đồng thi công bố; liên kết đến từng tài liệu nằm bên dưới bảng tương ứng.