Chuyển đến nội dung

KS2 SATs: đề thi và điểm số

Học sinh Year 6 ở England làm bài kiểm tra chương trình quốc gia key stage 2, thường gọi là SATs, vào tháng 5. Mỗi kết quả là một điểm theo thang quy đổi từ 80 đến 120, trong đó 100 có nghĩa là học sinh đạt chuẩn kỳ vọng. Đề thi và hướng dẫn chấm điểm chính thức các năm trước được cung cấp miễn phí trên GOV.UK; liên kết theo từng năm ở bên dưới.

Đổi điểm thô thành điểm theo thang quy đổi

Ý nghĩa của điểm số

Điểm của các đề trong mỗi môn được cộng lại rồi đổi thành điểm theo thang quy đổi bằng một bảng thay đổi hằng năm, để 100 thể hiện cùng một chuẩn ở mọi năm. Trong năm 2026, 25 trên 50 ở môn english reading, 56 trên 110 ở môn mathematics, 34 trên 70 ở môn english grammar, punctuation and spelling là đủ để đạt 100.

Đề KS2 SATs năm 2026

Đề KS2 SATs năm 2025

Đề KS2 SATs năm 2024

Câu hỏi thường gặp

KS2 SATs diễn ra khi nào?

Vào tháng 5 của Year 6, trong bốn ngày thuộc cùng một tuần ở tất cả các trường tại England. Nhà trường sẽ thông báo ngày chính xác; kết quả được gửi về trường vào đầu tháng 7.

KS2 SATs bao gồm những gì?

Đọc hiểu tiếng Anh (một đề), ngữ pháp, dấu câu và chính tả tiếng Anh (một đề câu hỏi và một bài kiểm tra chính tả), cùng môn toán (một đề tính toán và hai đề tư duy). Giáo viên đánh giá phần viết thay vì tổ chức bài kiểm tra, và một số trường được chọn để làm bài kiểm tra khoa học vào một số năm.

Kết quả SATs có quan trọng không?

Kết quả không quyết định trẻ đỗ hay trượt và không được dùng để xét chỗ học ở trường trung học. Các trường được đánh giá dựa trên kết quả này, và trường trung học đôi khi dùng kết quả cùng với bài kiểm tra riêng để xếp nhóm học ở Year 7.

Con tôi có thể học với gia sư để chuẩn bị cho SATs không?

Có. Trên Cookie Tutoring, cha mẹ hoặc người giám hộ tạo tài khoản cho trẻ dưới 13 tuổi, đặt mật khẩu, đặt lịch và thanh toán, đồng thời có thể đọc mọi tin nhắn.

Ngoài ra: giải thích về kỳ thi 11+.

Mỗi đề là liên kết đến bản gốc của Standards and Testing Agency trên GOV.UK; không đề nào được sao chép ở đây: các đề thuộc bản quyền Crown và một số nội dung cùng hình ảnh thuộc về bên khác. Các năm cũ hơn có trong bộ sưu tập GOV.UK. Số liệu điểm theo thang quy đổi: Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0. Source: Standards and Testing Agency, key stage 2 scaled score conversion tables. cookie độc lập và không được Standards and Testing Agency chứng thực.