Công cụ tính điểm UCAS
Chọn từng bằng cấp và mức điểm dự kiến hoặc đã đạt để tính tổng điểm UCAS Tariff, mà một số khoá học đại học dùng làm điều kiện đầu vào. Công cụ chạy trong trình duyệt này; thông tin bạn chọn không được gửi cho chúng tôi.
Chọn điểm số cho mỗi kết quả để xem tổng điểm.
Điểm cho từng mức điểm
| A* | 56 điểm |
| A | 48 điểm |
| B | 40 điểm |
| C | 32 điểm |
| D | 24 điểm |
| E | 16 điểm |
| A | 20 điểm |
| B | 16 điểm |
| C | 12 điểm |
| D | 10 điểm |
| E | 6 điểm |
| A* | 28 điểm |
| A | 24 điểm |
| B | 20 điểm |
| C | 16 điểm |
| D | 12 điểm |
| E | 8 điểm |
| A | 33 điểm |
| B | 27 điểm |
| C | 21 điểm |
| D | 15 điểm |
| A | 56 điểm |
| B | 48 điểm |
| C | 40 điểm |
| D | 32 điểm |
Câu hỏi thường gặp
A* ở A level được bao nhiêu điểm UCAS?
56 điểm. A được 48, B được 40 và C được 32, nên A*AA được 152 điểm và BBB được 120 điểm.
Trường đại học nào cũng dùng điểm UCAS phải không?
Không. Nhiều khoá học, nhất là ở các trường đại học tuyển chọn gắt gao hơn, yêu cầu điểm ở những môn cụ thể (ví dụ AAB, trong đó có môn toán). Hãy kiểm tra điều kiện đầu vào của từng khoá học; điểm chỉ quan trọng khi khoá học nêu rõ yêu cầu.
AS level có được tính không nếu con tôi cũng học A level?
Thường là không. UCAS cho biết các trường đại học thường chỉ tính trình độ cao hơn trong cùng một môn, nên AS của môn mà học sinh tiếp tục học lên A level thường không được cộng điểm.
EPQ được bao nhiêu điểm?
Điểm A* trong Extended Project được 28 điểm, bằng một nửa điểm A* ở A level; một số trường đại học giảm một bậc trong yêu cầu đầu vào nếu bạn có EPQ tốt.
Nguồn: bảng Tariff do UCAS công bố (2027 Tariff tables (tariff-may-2027_cycle-v1.1.4.1.xlsx)), kiểm tra vào Saturday 26 September 2026. cookie độc lập, không liên kết với hay được UCAS chứng thực. Xem thêm hướng dẫn ngày công bố kết quả.