Mức điểm theo bậc của SQA Higher English
Mức điểm theo bậc của SQA Higher English trong 2018 to 2026 kỳ thi. Mỗi bảng cho biết điểm thấp nhất để đạt từng bậc, trích từ tài liệu chính thức của SQA, được liên kết bên dưới.
Mức điểm theo bậc của 2026 SQA Higher English
Mới nhất
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 8080% | 7171% | 6161% | 5252% | 4242% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2026 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2025 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7777% | 6868% | 5858% | 4949% | 3939% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2025 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2024 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7676% | 6767% | 5757% | 4848% | 3838% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2024 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2023 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7676% | 6767% | 5757% | 4848% | 3838% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2023 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2022 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7777% | 6868% | 5757% | 4747% | 3636% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2022 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2019 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7575% | 6767% | 5757% | 4848% | 3838% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2019 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của 2018 SQA Higher English
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm Upper A | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | ||
| English | 100 | 7777% | 6969% | 5959% | 5050% | 4545% |
- These are course boundaries: the minimum total marks across the whole course assessment.
- This is the Higher course before the revised National Qualifications, when grade D covered a notional 45 to 49% rather than 40 to 49%.
Nguồn: SQA grade boundaries, Higher 2018 (mở sqa.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm của môn English đã thay đổi thế nào
A A needed 69% of the marks in 2018 and 71% in 2026.
Mỗi điểm là số điểm thấp nhất để đạt mức điểm đó trong đợt thi May, tính theo phần trăm tổng điểm. Đường liền là mức điểm cao hơn, đường nét đứt là mức thấp hơn.
Hiển thị dưới dạng bảng
| Đợt thi | Mức điểm A | Mức điểm C |
|---|---|---|
| 2026 | 71/100 (71%) | 52/100 (52%) |
| 2025 | 68/100 (68%) | 49/100 (49%) |
| 2024 | 67/100 (67%) | 48/100 (48%) |
| 2023 | 67/100 (67%) | 48/100 (48%) |
| 2022 | 68/100 (68%) | 47/100 (47%) |
| 2019 | 67/100 (67%) | 48/100 (48%) |
| 2018 | 69/100 (69%) | 50/100 (50%) |
Câu hỏi thường gặp
Ngưỡng điểm môn English trong đợt thi 2026 là bao nhiêu?
Trong 2026, mức A cần đạt 71 trên tổng 100 điểm và mức C cần đạt 52. Bảng đầy đủ, cùng với, nằm ở đầu trang này.
Ngưỡng điểm xếp loại Higher English của SQA được lấy từ đâu?
Mọi con số đều được sao chép từ tài liệu ngưỡng điểm xếp loại chính thức của SQA cho đợt thi đó, được liên kết bên dưới mỗi bảng. Chúng tôi sắp xếp theo khóa học để bạn không phải tìm trong một tài liệu bao gồm mọi môn học; không có số liệu nào bị thay đổi hay ước tính.
Tại sao ngưỡng điểm xếp loại thay đổi mỗi năm?
Ngưỡng điểm được xác định sau khi chấm từng kỳ thi, để một xếp loại luôn thể hiện cùng một tiêu chuẩn, kể cả khi đề thi năm này khó hơn năm khác. Đề khó hơn thường có ngưỡng điểm thấp hơn. Vì vậy, tốt nhất nên chấm một đề cũ theo ngưỡng điểm của chính năm đó; các bảng ở đây dùng để làm việc này.
Khi nào ngưỡng điểm xếp loại English mới được công bố?
SQA công bố ngưỡng điểm xếp loại của từng năm sau khi có kết quả vào đầu tháng 8. Chúng tôi bổ sung ngưỡng điểm vào đây sau đó.
Xem thêm mức điểm theo bậc: tất cả môn của SQA hoặc tất cả hội đồng thi.
cookie hoạt động độc lập và không liên kết với hoặc được bất kỳ hội đồng thi nào chứng thực. Mỗi đề ở đây là liên kết đến bản sao của hội đồng thi trên chính trang web của họ, và các đề thuộc về những hội đồng đã ra đề. Nếu một liên kết không còn hoạt động, trang đề thi cũ của hội đồng đó được liên kết trong từng khóa học. Ngưỡng điểm được sao chép từ tài liệu do chính các hội đồng thi công bố; liên kết đến từng tài liệu nằm bên dưới bảng tương ứng.