Mức điểm theo bậc của CCEA A level Software Systems Development
Mức điểm theo bậc của CCEA A level Software Systems Development trong June 2017 to June 2026 kỳ thi, cho toàn bộ chứng chỉ và từng đề thi. Mỗi bảng cho biết điểm thấp nhất để đạt từng bậc, trích từ tài liệu chính thức của CCEA, được liên kết bên dưới.
Mức điểm theo bậc của June 2026 CCEA A level Software Systems Development
Mới nhất
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| Introduction to Object Orientated DevelopmentSDV1 | 100 | không có sẵn | 8181% | 7171% | 6161% | 5151% | 4242% |
| Event Driven ProgrammingSDV2 | 50 | không có sẵn | 4488% | 3774% | 3162% | 2550% | 1938% |
| Systems Approaches & Database ConceptsADV1 | 100 | không có sẵn | 8080% | 6767% | 5454% | 4242% | 3030% |
| Implementing SolutionsADV2 | 50 | không có sẵn | 4386% | 3774% | 3162% | 2550% | 1938% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2026 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2025 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| Introduction to Object Orientated DevelopmentSDV1 | 100 | không có sẵn | 8686% | 7676% | 6666% | 5656% | 4747% |
| Event Driven ProgrammingSDV2 | 50 | không có sẵn | 4488% | 3774% | 3162% | 2550% | 1938% |
| Systems Approaches & Database ConceptsADV1 | 100 | không có sẵn | 7676% | 6363% | 5151% | 3939% | 2727% |
| Implementing SolutionsADV2 | 50 | không có sẵn | 4386% | 3774% | 3162% | 2550% | 1938% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2025 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2024 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| Introduction to Object Orientated DevelopmentSDV1 | 100 | không có sẵn | 7979% | 6969% | 5959% | 4949% | 4040% |
| Event Driven ProgrammingSDV2 | 50 | không có sẵn | 4386% | 3672% | 3060% | 2448% | 1836% |
| Systems Approaches & Database ConceptsADV1 | 100 | không có sẵn | 7575% | 6363% | 5151% | 3939% | 2727% |
| Implementing SolutionsADV2 | 50 | không có sẵn | 4386% | 3774% | 3162% | 2550% | 1938% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2024 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2023 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| Introduction to Object Orientated DevelopmentSDV1 | 100 | không có sẵn | 7676% | 6565% | 5454% | 4444% | 3434% |
| Event Driven ProgrammingSDV2 | 50 | không có sẵn | 4182% | 3366% | 2652% | 1938% | 1224% |
| Systems Approaches & Database ConceptsADV1 | 100 | không có sẵn | 7070% | 5858% | 4646% | 3535% | 2424% |
| Implementing SolutionsADV2 | 50 | không có sẵn | 4284% | 3468% | 2652% | 1836% | 1122% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2023 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2022 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| A2 1ADV1 | 100 | không có sẵn | 6767% | 5252% | 3838% | 2424% | 1010% |
| A2 2ADV2 | 50 | không có sẵn | 4284% | 3366% | 2448% | 1632% | 816% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
- CCEA published the AS boundaries for this series in a separate document.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2022 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2019 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| Introduction to Object Orientated DevelopmentSDV1 | 100 | không có sẵn | 7878% | 6969% | 6060% | 5151% | 4242% |
| Event Driven ProgrammingSDV2 | 50 | không có sẵn | 4284% | 3672% | 3060% | 2550% | 2040% |
| Systems Approaches & Database ConceptsADV1 | 100 | không có sẵn | 7474% | 6464% | 5454% | 4545% | 3636% |
| Implementing SolutionsADV2 | 50 | không có sẵn | 4386% | 3774% | 3264% | 2754% | 2244% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2019 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2018 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp hoặc lộ trình | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| A level (uniform marks) | 400 | không có sẵn | 32080% | 28070% | 24060% | 20050% | 16040% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS 1SDV1 | 100 | không có sẵn | 7272% | 6363% | 5454% | 4545% | 3636% |
| AS 2SDV2 | 50 | không có sẵn | 4284% | 3672% | 3060% | 2550% | 2040% |
| A2 1ADV1 | 100 | không có sẵn | 7070% | 6060% | 5151% | 4242% | 3333% |
| A2 2ADV2 | 50 | không có sẵn | 4080% | 3570% | 3060% | 2652% | 2244% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- A* at A level has no boundary of its own: it needs grade A overall and at least 90% of the uniform marks available on the A2 units.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2018 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Mức điểm theo bậc của June 2017 CCEA A level Software Systems Development
| Bằng cấp | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS (uniform marks) | 160 | không có sẵn | 12880% | 11270% | 9660% | 8050% | 6440% |
| Đơn vị | Điểm tối đa | Điểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bậc điểm A* | Bậc điểm A | Bậc điểm B | Bậc điểm C | Bậc điểm D | Bậc điểm E | ||
| AS 1SDV1 | 100 | không có sẵn | 7373% | 6363% | 5454% | 4545% | 3636% |
| AS 2SDV2 | 50 | không có sẵn | 4284% | 3672% | 3060% | 2550% | 2040% |
- Unit boundaries are raw marks. Each unit mark is converted to a uniform mark, and the AS and A level grades come from the total uniform marks shown in the first table.
- CCEA’s document for this series covers AS only.
Nguồn: CCEA grade boundaries, A level Software Systems Development June 2017 (mở ccea.org.uk trong tab mới)
Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.
Câu hỏi thường gặp
Ngưỡng điểm môn Software Systems Development trong đợt thi June 2026 là bao nhiêu?
Trong June 2026, mức A cần đạt 128 trên tổng 160 điểm quy đổi và mức E cần đạt 64 tại AS (uniform marks). Tại A level (uniform marks), mức A cần đạt 320 trên tổng 400 điểm quy đổi và mức E cần đạt 160. Bảng đầy đủ, có ngưỡng điểm cho từng đề, nằm ở đầu trang này.
Ngưỡng điểm xếp loại A level Software Systems Development của CCEA được lấy từ đâu?
Mọi con số đều được sao chép từ tài liệu ngưỡng điểm xếp loại chính thức của CCEA cho đợt thi đó, được liên kết bên dưới mỗi bảng. Chúng tôi sắp xếp theo khóa học để bạn không phải tìm trong một tài liệu bao gồm mọi môn học; không có số liệu nào bị thay đổi hay ước tính.
Tại sao ngưỡng điểm xếp loại thay đổi mỗi năm?
Ngưỡng điểm được xác định sau khi chấm từng kỳ thi, để một xếp loại luôn thể hiện cùng một tiêu chuẩn, kể cả khi đề thi năm này khó hơn năm khác. Đề khó hơn thường có ngưỡng điểm thấp hơn. Vì vậy, tốt nhất nên chấm một đề cũ theo ngưỡng điểm của chính năm đó; các bảng ở đây dùng để làm việc này.
Khi nào ngưỡng điểm xếp loại Software Systems Development mới được công bố?
CCEA công bố ngưỡng điểm xếp loại vào ngày công bố kết quả: với các kỳ thi mùa hè, A levels có kết quả vào giữa tháng 8 và GCSE một tuần sau đó; các đợt thi tháng 11 và tháng 1 có ngày công bố kết quả riêng. Chúng tôi bổ sung ngưỡng điểm vào đây sau đó, thường là trước khi đề thi được phát hành.
Xem thêm mức điểm theo bậc: tất cả môn của CCEA hoặc tất cả hội đồng thi.
cookie hoạt động độc lập và không liên kết với hoặc được bất kỳ hội đồng thi nào chứng thực. Mỗi đề ở đây là liên kết đến bản sao của hội đồng thi trên chính trang web của họ, và các đề thuộc về những hội đồng đã ra đề. Nếu một liên kết không còn hoạt động, trang đề thi cũ của hội đồng đó được liên kết trong từng khóa học. Ngưỡng điểm được sao chép từ tài liệu do chính các hội đồng thi công bố; liên kết đến từng tài liệu nằm bên dưới bảng tương ứng.