Chuyển đến nội dung
A levelCambridge International9699

Mức điểm theo bậc của Cambridge International A level Sociology

Mức điểm theo bậc của Cambridge International A level Sociology trong March 2022 to June 2026 kỳ thi, cho toàn bộ chứng chỉ và từng đề thi. Mỗi bảng cho biết điểm thấp nhất để đạt từng bậc, trích từ tài liệu chính thức của Cambridge International, được liên kết bên dưới.

Mức điểm theo bậc của June 2026 Cambridge International A level Sociology

Mới nhất
Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, June 2026: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
A Level linear (components 11, 21, 31, 41)24017572.9%15966.3%14359.6%12652.5%10945.4%9338.8%
A Level linear (components 12, 22, 32, 42)24017572.9%15966.3%14359.6%12652.5%11045.8%9439.2%
A Level linear (components 13, 23, 33, 43)24017874.2%16267.5%14660.8%12953.8%11347.1%9740.4%
A Level linear (components 50, 60)15010066.7%9060%8053.3%6543.3%5033.3%3624%
A Level staged (components 31, 41, 87)24017974.6%16367.9%14761.3%12853.3%11045.8%9238.3%
A Level staged (components 31, 41, 97)24017974.6%16468.3%14962.1%13154.6%11347.1%9539.6%
A Level staged (components 31, 41, 99)24017974.6%16468.3%14962.1%13154.6%11347.1%9539.6%
A Level staged (components 32, 42, 88)24017974.6%16367.9%14761.3%13054.2%11347.1%9740.4%
A Level staged (components 32, 42, 97)24017974.6%16468.3%14962.1%13154.6%11347.1%9640%
A Level staged (components 32, 42, 98)24018075%16568.8%15062.5%13255%11547.9%9840.8%
A Level staged (components 33, 43, 89)24017974.6%16367.9%14761.3%13054.2%11347.1%9740.4%
A Level staged (components 33, 43, 98)24018075%16568.8%15062.5%13255%11547.9%9840.8%
A Level staged (components 33, 43, 99)24017974.6%16468.3%14962.1%13154.6%11347.1%9640%
A Level staged (components 60, 80)15011778%10570%9362%7852%6342%4832%
AS Level (components 11, 21)120không có sẵn7461.7%6554.2%5545.8%4638.3%3730.8%
AS Level (components 12, 22)120không có sẵn7461.7%6554.2%5545.8%4638.3%3730.8%
AS Level (components 13, 23)120không có sẵn7764.2%6856.7%5848.3%4940.8%4033.3%
AS Level (component 50)75không có sẵn4560%4053.3%3242.7%2533.3%1824%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, June 2026
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3761.7%3253.3%2745%2338.3%1830%
Component 129699/1260không có sẵn3761.7%3253.3%2745%2338.3%1830%
Component 139699/1360không có sẵn4066.7%3558.3%3050%2643.3%2135%
Component 219699/2160không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2338.3%1931.7%
Component 229699/2260không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2338.3%1931.7%
Component 239699/2360không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2338.3%1931.7%
Component 319699/3150không có sẵn3672%3366%2958%2754%2346%
Component 329699/3250không có sẵn3672%3366%3060%2754%2448%
Component 339699/3350không có sẵn3672%3366%3060%2754%2448%
Component 419699/4170không có sẵn4970%4564.3%4260%3752.9%3347.1%
Component 429699/4270không có sẵn4970%4564.3%4158.6%3752.9%3347.1%
Component 439699/4370không có sẵn4970%4564.3%4158.6%3752.9%3347.1%
Component 509699/5075không có sẵn4560%4053.3%3242.7%2533.3%1824%
Component 609699/6075không có sẵn4560%4053.3%3344%2533.3%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.
  • Staged assessment means the AS Level components were taken in an earlier series.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 June 2026 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2026 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, March 2026: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
A Level linear (components 12, 22, 32, 42)24018376.3%16769.6%15162.9%13255%11447.5%9640%
A Level staged (components 32, 42, 78)24018376.3%16769.6%15162.9%13255%11447.5%9640%
A Level staged (components 32, 42, 88)24018777.9%16970.4%15162.9%13154.6%11146.3%9137.9%
A Level staged (components 32, 42, 97)24018777.9%17070.8%15363.8%13556.3%11748.8%10041.7%
A Level staged (components 32, 42, 98)24018878.3%17171.3%15464.2%13355.4%11246.7%9238.3%
AS Level (components 12, 22)120không có sẵn7663.3%6957.5%6150.8%5344.2%4537.5%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, March 2026
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129699/1260không có sẵn3863.3%3558.3%3151.7%2745%2236.7%
Component 229699/2260không có sẵn3863.3%3456.7%3050%2643.3%2338.3%
Component 329699/3250không có sẵn4080%3672%3162%2652%2142%
Component 429699/4270không có sẵn5172.9%4665.7%4158.6%3651.4%3042.9%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.
  • Staged assessment means the AS Level components were taken in an earlier series.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 March 2026 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2025 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, November 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24018978.8%17472.5%15966.3%14058.3%12150.4%10342.9%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24019179.6%17673.3%16167.1%14259.2%12451.7%10644.2%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24018978.8%17472.5%15966.3%14058.3%12150.4%10342.9%
Option BP (components 33, 43, 87)24018978.8%17372.1%15765.4%13857.5%11949.6%10041.7%
Option BQ (components 31, 41, 88)24018978.8%17372.1%15765.4%13957.9%12150.4%10443.3%
Option BR (components 32, 42, 89)24019079.2%17472.5%15865.8%14058.3%12250.8%10543.8%
Option BY (components 32, 42, 88)24019079.2%17472.5%15865.8%14058.3%12250.8%10543.8%
Option CX (components 31, 41, 97)24018978.8%17372.1%15765.4%13957.9%12250.8%10543.8%
Option CY (components 32, 42, 98)24019079.2%17472.5%15865.8%14058.3%12250.8%10543.8%
Option CZ (components 33, 43, 99)24018978.8%17372.1%15765.4%13957.9%12250.8%10543.8%
Option EV (components 32, 42, 78)24018677.5%17271.7%15865.8%14259.2%12652.5%11045.8%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7965.8%7159.2%6050%4940.8%3932.5%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn8066.7%7260%6150.8%5142.5%4134.2%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7965.8%7159.2%6050%4940.8%3932.5%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, November 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn4168.3%3761.7%3253.3%2643.3%2135%
Component 129699/1260không có sẵn4270%3863.3%3355%2846.7%2338.3%
Component 139699/1360không có sẵn4168.3%3761.7%3253.3%2643.3%2135%
Component 219699/2160không có sẵn3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%1830%
Component 229699/2260không có sẵn3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%1830%
Component 239699/2360không có sẵn3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%1830%
Component 319699/3150không có sẵn3876%3570%3264%2856%2550%
Component 329699/3250không có sẵn3978%3672%3264%2958%2652%
Component 339699/3350không có sẵn3876%3570%3264%2856%2550%
Component 419699/4170không có sẵn5781.4%5375.7%4970%4462.9%3955.7%
Component 429699/4270không có sẵn5781.4%5375.7%4970%4462.9%3955.7%
Component 439699/4370không có sẵn5781.4%5375.7%4970%4462.9%3955.7%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 November 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2025 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, June 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24017974.6%16468.3%14962.1%12953.8%10945.4%8937.1%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11146.3%9338.8%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11146.3%9338.8%
Option BX (components 31, 41, 87)24017472.5%16167.1%14861.7%12853.3%10945.4%9037.5%
Option BY (components 32, 42, 88)24017874.2%16167.1%14460%12552.1%10644.2%8736.3%
Option BZ (components 33, 43, 89)24017773.8%16167.1%14560.4%12652.5%10744.6%8836.7%
Option CT (components 32, 42, 97)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11246.7%9439.2%
Option CU (components 33, 43, 98)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11146.3%9338.8%
Option CX (components 31, 41, 97)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11246.7%9439.2%
Option CY (components 32, 42, 98)24017974.6%16468.3%14962.1%13054.2%11146.3%9338.8%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7865%6957.5%5848.3%4739.2%3630%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7865%6957.5%5949.2%4940.8%4033.3%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7865%6957.5%5949.2%4940.8%4033.3%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, June 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn4270%3761.7%3151.7%2541.7%1931.7%
Component 129699/1260không có sẵn4270%3761.7%3253.3%2745%2338.3%
Component 139699/1360không có sẵn4270%3761.7%3253.3%2745%2338.3%
Component 219699/2160không có sẵn3660%3253.3%2745%2236.7%1728.3%
Component 229699/2260không có sẵn3660%3253.3%2745%2236.7%1728.3%
Component 239699/2360không có sẵn3660%3253.3%2745%2236.7%1728.3%
Component 319699/3150không có sẵn3774%3468%2958%2550%2142%
Component 329699/3250không có sẵn3774%3468%2958%2550%2142%
Component 339699/3350không có sẵn3774%3468%2958%2550%2142%
Component 419699/4170không có sẵn4970%4665.7%4260%3752.9%3245.7%
Component 429699/4270không có sẵn4970%4665.7%4260%3752.9%3245.7%
Component 439699/4370không có sẵn4970%4665.7%4260%3752.9%3245.7%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 June 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2025 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, March 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24018376.3%16769.6%15162.9%13255%11447.5%9640%
Option BY (components 32, 42, 88)24018677.5%16669.2%14660.8%12552.1%10543.8%8535.4%
Option CY (components 32, 42, 98)24018777.9%16970.4%15162.9%13154.6%11146.3%9137.9%
Option EV (components 32, 42, 78)24018476.7%16568.8%14660.8%12853.3%11146.3%9439.2%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7663.3%6957.5%6150.8%5344.2%4537.5%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, March 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129699/1260không có sẵn3965%3660%3253.3%2846.7%2338.3%
Component 229699/2260không có sẵn3761.7%3355%2948.3%2541.7%2236.7%
Component 329699/3250không có sẵn4080%3672%3264%2754%2142%
Component 429699/4270không có sẵn5172.9%4665.7%4057.1%3550%3042.9%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 March 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2024 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, November 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24018275.8%16669.2%15062.5%13355.4%11648.3%9941.3%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24018275.8%16669.2%15062.5%13255%11547.9%9840.8%
Option BQ (components 31, 41, 88)24018175.4%16367.9%14560.4%12752.9%10945.4%9238.3%
Option BR (components 32, 42, 89)24018075%16367.9%14660.8%12853.3%11045.8%9338.8%
Option BY (components 32, 42, 88)24018175.4%16367.9%14560.4%12752.9%10945.4%9238.3%
Option CX (components 31, 41, 97)24018075%16468.3%14861.7%13054.2%11246.7%9439.2%
Option CY (components 32, 42, 98)24017974.6%16468.3%14962.1%13255%11547.9%9941.3%
Option CZ (components 33, 43, 99)24018075%16468.3%14861.7%13054.2%11246.7%9439.2%
Option EV (components 32, 42, 78)24017974.6%16267.5%14560.4%13054.2%11547.9%10142.1%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7865%6957.5%5949.2%5041.7%4134.2%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7865%6957.5%5949.2%4940.8%4033.3%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7865%6957.5%5949.2%5041.7%4134.2%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, November 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn4066.7%3558.3%3050%2541.7%2135%
Component 129699/1260không có sẵn4066.7%3558.3%3050%2541.7%2135%
Component 139699/1360không có sẵn4066.7%3558.3%3050%2541.7%2135%
Component 219699/2160không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2541.7%2033.3%
Component 229699/2260không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 239699/2360không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2541.7%2033.3%
Component 319699/3150không có sẵn3978%3672%3264%2958%2652%
Component 329699/3250không có sẵn3978%3672%3264%2958%2652%
Component 339699/3350không có sẵn3978%3672%3264%2958%2652%
Component 419699/4170không có sẵn4970%4564.3%4361.4%3955.7%3245.7%
Component 429699/4270không có sẵn4970%4564.3%4260%3955.7%3245.7%
Component 439699/4370không có sẵn4970%4564.3%4361.4%3955.7%3245.7%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 November 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2024 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, June 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24017171.3%16066.7%14962.1%12953.8%11045.8%9137.9%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017572.9%16066.7%14560.4%12652.5%10744.6%8836.7%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24017472.5%16066.7%14660.8%12752.9%10845%8937.1%
Option BX (components 31, 41, 87)24017372.1%16167.1%14962.1%13054.2%11146.3%9338.8%
Option BY (components 32, 42, 88)24017372.1%15765.4%14158.8%12250.8%10443.3%8635.8%
Option BZ (components 33, 43, 89)24017070.8%15765.4%14460%12552.1%10644.2%8836.7%
Option CT (components 32, 42, 97)24017472.5%16167.1%14861.7%12853.3%10945.4%9037.5%
Option CU (components 33, 43, 98)24017372.1%16167.1%14962.1%13154.6%11347.1%9539.6%
Option CY (components 32, 42, 98)24017372.1%16167.1%14962.1%13154.6%11347.1%9539.6%
Option P2 (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7562.5%6856.7%5747.5%4739.2%3730.8%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7562.5%6453.3%5445%4436.7%3428.3%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7562.5%6554.2%5545.8%4537.5%3529.2%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, June 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2338.3%1830%
Component 129699/1260không có sẵn3863.3%3253.3%2846.7%2338.3%1830%
Component 139699/1360không có sẵn3863.3%3253.3%2745%2236.7%1728.3%
Component 219699/2160không có sẵn3863.3%3558.3%2948.3%2440%1931.7%
Component 229699/2260không có sẵn3761.7%3253.3%2643.3%2135%1626.7%
Component 239699/2360không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2338.3%1830%
Component 319699/3150không có sẵn3672%3468%3060%2550%2040%
Component 329699/3250không có sẵn3672%3468%3060%2550%2040%
Component 339699/3350không có sẵn3672%3468%3060%2550%2040%
Component 419699/4170không có sẵn4970%4767.1%4260%3854.3%3448.6%
Component 429699/4270không có sẵn4970%4767.1%4260%3854.3%3448.6%
Component 439699/4370không có sẵn4970%4767.1%4260%3854.3%3448.6%
Component 509699/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609699/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 June 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của June 2024

Mức điểm theo bậc của March 2024 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, March 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24018677.5%16669.2%14660.8%12853.3%11146.3%9439.2%
Option BY (components 32, 42, 88)24018677.5%16468.3%14259.2%12250.8%10242.5%8334.6%
Option CT (components 32, 42, 97)24018777.9%16870%14962.1%12853.3%10744.6%8736.3%
Option CY (components 32, 42, 98)24018677.5%16870%15062.5%13054.2%11146.3%9238.3%
Option EV (components 32, 42, 78)24018175.4%16267.5%14359.6%12552.1%10845%9137.9%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7461.7%6453.3%5747.5%5041.7%4335.8%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, March 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129699/1260không có sẵn3660%3253.3%2948.3%2541.7%2135%
Component 229699/2260không có sẵn3863.3%3253.3%2846.7%2541.7%2236.7%
Component 329699/3250không có sẵn4080%3672%3264%2652%2142%
Component 429699/4270không có sẵn5274.3%4665.7%4057.1%3550%3042.9%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 March 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2023 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, November 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24018075%16568.8%15062.5%12953.8%10845%8736.3%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017673.3%16367.9%15062.5%13154.6%11347.1%9539.6%
Option BQ (components 31, 41, 88)24017974.6%16167.1%14359.6%12351.3%10342.9%8334.6%
Option BR (components 32, 42, 89)24017372.1%15966.3%14560.4%12652.5%10744.6%8836.7%
Option BY (components 32, 42, 88)24017673.3%15966.3%14259.2%12351.3%10443.3%8635.8%
Option CX (components 31, 41, 97)24017974.6%16568.8%15162.9%13054.2%11045.8%9037.5%
Option CY (components 32, 42, 98)24017271.7%15966.3%14660.8%12752.9%10945.4%9137.9%
Option CZ (components 33, 43, 99)24017974.6%16568.8%15162.9%13054.2%11045.8%9037.5%
Option EV (components 32, 42, 78)24017171.3%15765.4%14359.6%12652.5%11045.8%9439.2%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7663.3%6755.8%5646.7%4638.3%3630%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7663.3%6856.7%5949.2%5041.7%4134.2%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7663.3%6755.8%5646.7%4638.3%3630%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, November 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 129699/1260không có sẵn3863.3%3456.7%3050%2541.7%2033.3%
Component 139699/1360không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 219699/2160không có sẵn3863.3%3355%2745%2236.7%1728.3%
Component 229699/2260không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2541.7%2135%
Component 239699/2360không có sẵn3863.3%3355%2745%2236.7%1728.3%
Component 319699/3150không có sẵn3876%3570%3162%2550%1938%
Component 329699/3250không có sẵn3672%3468%3162%2652%2142%
Component 339699/3350không có sẵn3876%3570%3162%2550%1938%
Component 419699/4170không có sẵn5172.9%4868.6%4260%3752.9%3245.7%
Component 429699/4270không có sẵn5172.9%4868.6%4361.4%3854.3%3347.1%
Component 439699/4370không có sẵn5172.9%4868.6%4260%3752.9%3245.7%
Component 509699/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 November 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2023 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, June 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24017572.9%16367.9%15162.9%13255%11347.1%9439.2%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017572.9%15966.3%14359.6%12451.7%10543.8%8736.3%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24017271.7%15966.3%14660.8%12752.9%10845%8937.1%
Option BX (components 31, 41, 87)24017271.7%16066.7%14861.7%13054.2%11246.7%9539.6%
Option BY (components 32, 42, 88)24017070.8%15665%14259.2%12451.7%10744.6%9037.5%
Option BZ (components 33, 43, 89)24017070.8%15665%14259.2%12451.7%10744.6%9037.5%
Option CS (components 31, 41, 99)24017572.9%16367.9%15162.9%13255%11347.1%9439.2%
Option CT (components 32, 42, 97)24017572.9%16367.9%15162.9%13255%11347.1%9439.2%
Option CU (components 33, 43, 98)24017171.3%15966.3%14761.3%12853.3%11045.8%9238.3%
Option CY (components 32, 42, 98)24017171.3%15966.3%14761.3%12853.3%11045.8%9238.3%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Option P2 (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
Option P3 (components 60, 80)15013086.7%11476%9865.3%8154%6442.7%4832%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7663.3%6856.7%5848.3%4840%3932.5%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7260%6050%5041.7%4134.2%3226.7%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7260%6352.5%5344.2%4335.8%3428.3%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, June 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3863.3%3456.7%3050%2541.7%2033.3%
Component 129699/1260không có sẵn3660%3050%2541.7%2033.3%1626.7%
Component 139699/1360không có sẵn3660%3151.7%2643.3%2135%1728.3%
Component 219699/2160không có sẵn3863.3%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 229699/2260không có sẵn3660%3050%2643.3%2135%1626.7%
Component 239699/2360không có sẵn3660%3253.3%2745%2236.7%1728.3%
Component 319699/3150không có sẵn3672%3468%3060%2550%2142%
Component 329699/3250không có sẵn3672%3468%3060%2550%2142%
Component 339699/3350không có sẵn3672%3468%2958%2550%2142%
Component 419699/4170không có sẵn5172.9%4970%4564.3%4057.1%3448.6%
Component 429699/4270không có sẵn5172.9%4970%4564.3%4057.1%3448.6%
Component 439699/4370không có sẵn5172.9%4970%4564.3%4057.1%3448.6%
Component 509699/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609699/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 June 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2023 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, March 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017974.6%15966.3%13957.9%12150.4%10443.3%8736.3%
Option BY (components 32, 42, 88)24017974.6%15865.8%13757.1%11849.2%10041.7%8234.2%
Option CY (components 32, 42, 98)24018075%16167.1%14259.2%12250.8%10342.9%8435%
Option EV (components 32, 42, 78)24017773.8%15765.4%13757.1%12050%10342.9%8736.3%
A2-only option EVM (components 32, 42)12010486.7%8974.2%7260%5949.2%4638.3%3327.5%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7058.3%6150.8%5445%4739.2%4033.3%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, March 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129699/1260không có sẵn3456.7%3050%2745%2338.3%1931.7%
Component 229699/2260không có sẵn3660%3151.7%2745%2440%2135%
Component 329699/3250không có sẵn3978%3468%3060%2550%1938%
Component 429699/4270không có sẵn5071.4%4462.9%3854.3%3347.1%2840%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 March 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2022 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, November 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AW (components 12, 22, 31, 42)24018376.3%16568.8%14761.3%12853.3%10945.4%9137.9%
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24018777.9%16970.4%15162.9%13154.6%11246.7%9338.8%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24018275.8%16468.3%14660.8%12752.9%10845%9037.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24018777.9%16970.4%15162.9%13154.6%11246.7%9338.8%
Option BQ (components 31, 41, 88)24018275.8%16267.5%14259.2%12451.7%10644.2%8937.1%
Option BR (components 32, 42, 89)24018175.4%16167.1%14158.8%12351.3%10543.8%8836.7%
Option BY (components 32, 42, 88)24018175.4%16167.1%14158.8%12351.3%10543.8%8836.7%
Option CX (components 31, 41, 97)24018175.4%16267.5%14359.6%12351.3%10342.9%8435%
Option CY (components 32, 42, 98)24018075%16167.1%14259.2%12351.3%10443.3%8535.4%
Option CZ (components 33, 43, 99)24018175.4%16267.5%14359.6%12351.3%10342.9%8435%
Option EV (components 32, 42, 78)24017974.6%16066.7%14158.8%12552.1%10945.4%9338.8%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7663.3%6856.7%5848.3%4840%3932.5%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn7260%6453.3%5545.8%4638.3%3730.8%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn7663.3%6856.7%5848.3%4840%3932.5%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, November 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3965%3558.3%3050%2440%1931.7%
Component 129699/1260không có sẵn3558.3%3151.7%2745%2236.7%1728.3%
Component 139699/1360không có sẵn3965%3558.3%3050%2440%1931.7%
Component 219699/2160không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2440%2033.3%
Component 229699/2260không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2440%2033.3%
Component 239699/2360không có sẵn3761.7%3355%2846.7%2440%2033.3%
Component 319699/3150không có sẵn3978%3672%3264%2754%2142%
Component 329699/3250không có sẵn3876%3570%3162%2652%2040%
Component 339699/3350không có sẵn3978%3672%3264%2754%2142%
Component 419699/4170không có sẵn5477.1%4767.1%4260%3752.9%3347.1%
Component 429699/4270không có sẵn5477.1%4767.1%4260%3752.9%3347.1%
Component 439699/4370không có sẵn5477.1%4767.1%4260%3752.9%3347.1%
Component 509699/5075không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 November 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2022 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, June 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)24017673.3%16066.7%14460%12552.1%10744.6%8937.1%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017472.5%15665%13857.5%12050%10242.5%8435%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)24017271.7%15564.6%13857.5%12050%10242.5%8435%
Option BX (components 31, 41, 87)24017874.2%16167.1%14460%12552.1%10644.2%8836.7%
Option BY (components 32, 42, 88)24017372.1%15665%13957.9%12050%10142.1%8334.6%
A2-only option BY, route BYJ (components 32, 42)12010184.2%8772.5%7360.8%6050%4840%3630%
Option BZ (components 33, 43, 89)24017372.1%15765.4%14158.8%12150.4%10242.5%8334.6%
Option CT (components 32, 42, 97)24017372.1%15665%13957.9%11949.6%9941.3%7932.9%
A2-only option CT, route CTN (components 32, 42)12010184.2%8772.5%7360.8%6050%4840%3630%
Option CU (components 33, 43, 98)24017171.3%15564.6%13957.9%11949.6%10041.7%8133.8%
Option CX (components 31, 41, 97)24017372.1%15665%13957.9%11949.6%9941.3%7932.9%
Option CY (components 32, 42, 98)24017372.1%15665%13957.9%11949.6%10041.7%8133.8%
A2-only option CY, route CYN (components 32, 42)12010184.2%8772.5%7360.8%6050%4840%3630%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
Option P2 (components 50, 60)15012080%10268%8456%6644%4832%3020%
Option P3 (components 60, 80)15012784.7%11174%9563.3%7852%6140.7%4530%
AS Level option SX (components 11, 21)120không có sẵn7360.8%6554.2%5646.7%4840%4033.3%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn6957.5%5949.2%5142.5%4335.8%3529.2%
AS Level option SZ (components 13, 23)120không có sẵn6957.5%5949.2%5142.5%4335.8%3529.2%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, June 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119699/1160không có sẵn3761.7%3355%2948.3%2541.7%2135%
Component 129699/1260không có sẵn3456.7%2948.3%2541.7%2135%1728.3%
Component 139699/1360không có sẵn3456.7%2948.3%2541.7%2135%1728.3%
Component 219699/2160không có sẵn3660%3253.3%2745%2338.3%1931.7%
Component 229699/2260không có sẵn3558.3%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 239699/2360không có sẵn3558.3%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 319699/3150không có sẵn3672%3264%2856%2448%1938%
Component 329699/3250không có sẵn3672%3264%2856%2448%1938%
Component 339699/3350không có sẵn3672%3264%2856%2448%1938%
Component 419699/4170không có sẵn5172.9%4767.1%4158.6%3550%3042.9%
Component 429699/4270không có sẵn5172.9%4767.1%4158.6%3550%3042.9%
Component 439699/4370không có sẵn5071.4%4767.1%4158.6%3550%3042.9%
Component 509699/5075không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
Component 609699/6075không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 June 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2022 Cambridge International A level Sociology

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level Sociology, March 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)24017472.5%15464.2%13455.8%11748.8%10041.7%8435%
A2-only option BYJ (components 32, 42)12010385.8%8671.7%6957.5%5646.7%4335.8%3025%
Option CY (components 32, 42, 98)24017572.9%15564.6%13556.3%11547.9%9539.6%7631.7%
Option EV (components 32, 42, 78)24017372.1%15464.2%13556.3%11849.2%10142.1%8435%
AS Level option SY (components 12, 22)120không có sẵn6856.7%5949.2%5243.3%4638.3%4033.3%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level Sociology, March 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129699/1260không có sẵn3355%2948.3%2643.3%2338.3%2033.3%
Component 229699/2260không có sẵn3558.3%3050%2643.3%2338.3%2033.3%
Component 329699/3250không có sẵn3774%3264%2754%2244%1734%
Component 429699/4270không có sẵn4970%4361.4%3854.3%3347.1%2738.6%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9699 March 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng điểm môn Sociology trong đợt thi June 2026 là bao nhiêu?

Trong June 2026, mức A cần đạt 159 trên tổng 240 điểm và mức E cần đạt 93 tại A Level linear (components 11, 21, 31, 41). Tại A Level linear (components 12, 22, 32, 42), mức A cần đạt 159 trên tổng 240 điểm và mức E cần đạt 94. Tại A Level linear (components 13, 23, 33, 43), mức A cần đạt 162 trên tổng 240 điểm và mức E cần đạt 97. Bảng đầy đủ, có ngưỡng điểm cho từng đề, nằm ở đầu trang này.

Ngưỡng điểm xếp loại A level Sociology của Cambridge được lấy từ đâu?

Mọi con số đều được sao chép từ tài liệu ngưỡng điểm xếp loại chính thức của Cambridge International cho đợt thi đó, được liên kết bên dưới mỗi bảng. Chúng tôi sắp xếp theo khóa học để bạn không phải tìm trong một tài liệu bao gồm mọi môn học; không có số liệu nào bị thay đổi hay ước tính.

Tại sao ngưỡng điểm xếp loại thay đổi mỗi năm?

Ngưỡng điểm được xác định sau khi chấm từng kỳ thi, để một xếp loại luôn thể hiện cùng một tiêu chuẩn, kể cả khi đề thi năm này khó hơn năm khác. Đề khó hơn thường có ngưỡng điểm thấp hơn. Vì vậy, tốt nhất nên chấm một đề cũ theo ngưỡng điểm của chính năm đó; các bảng ở đây dùng để làm việc này.

Khi nào ngưỡng điểm xếp loại Sociology mới được công bố?

Cambridge công bố bảng ngưỡng điểm khi có kết quả: vào tháng 8 cho đợt thi tháng 6, tháng 1 cho đợt tháng 11 và tháng 5 cho đợt tháng 3. Chúng tôi bổ sung ngưỡng điểm vào đây sau đó.

Xem thêm mức điểm theo bậc: tất cả môn của Cambridge hoặc tất cả hội đồng thi.

cookie hoạt động độc lập và không liên kết với hoặc được bất kỳ hội đồng thi nào chứng thực. Mỗi đề ở đây là liên kết đến bản sao của hội đồng thi trên chính trang web của họ, và các đề thuộc về những hội đồng đã ra đề. Nếu một liên kết không còn hoạt động, trang đề thi cũ của hội đồng đó được liên kết trong từng khóa học. Ngưỡng điểm được sao chép từ tài liệu do chính các hội đồng thi công bố; liên kết đến từng tài liệu nằm bên dưới bảng tương ứng.