Chuyển đến nội dung
A levelCambridge International9489

Mức điểm theo bậc của Cambridge International A level History

Mức điểm theo bậc của Cambridge International A level History trong March 2022 to June 2026 kỳ thi, cho toàn bộ chứng chỉ và từng đề thi. Mỗi bảng cho biết điểm thấp nhất để đạt từng bậc, trích từ tài liệu chính thức của Cambridge International, được liên kết bên dưới.

Mức điểm theo bậc của June 2026 Cambridge International A level History

Mới nhất
Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, June 2026: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
A Level linear (components 11, 21, 31, 41)20014874%13366.5%11859%10452%9145.5%7839%
A Level linear (components 12, 22, 32, 42)20014874%13366.5%11859%10452%9145.5%7839%
A Level linear (components 13, 23, 33, 43)20014874%13366.5%11859%10452%9145.5%7839%
A Level linear (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
A Level staged (components 31, 41, 87)20014874%13266%11658%10251%8844%7537.5%
A Level staged (components 31, 41, 97)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 31, 41, 99)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 32, 42, 88)20014974.5%13266%11557.5%10150.5%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 32, 42, 97)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 32, 42, 98)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 33, 43, 89)20015075%13366.5%11658%10150.5%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 33, 43, 98)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 33, 43, 99)20014773.5%13266%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
A Level staged (components 60, 80)15013086.7%11476%9865.3%8154%6442.7%4832%
AS Level (components 11, 21)100không có sẵn6262%5454%4848%4242%3737%
AS Level (components 12, 22)100không có sẵn6262%5454%4848%4242%3737%
AS Level (components 13, 23)100không có sẵn6262%5454%4848%4242%3737%
AS Level (component 50)75không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, June 2026
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 139489/1340không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 219489/2160không có sẵn3965%3456.7%3151.7%2846.7%2440%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3456.7%3151.7%2846.7%2440%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3456.7%3151.7%2846.7%2440%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 419489/4160không có sẵn4168.3%3761.7%3456.7%2846.7%2440%
Component 429489/4260không có sẵn4168.3%3761.7%3456.7%2948.3%2440%
Component 439489/4360không có sẵn4168.3%3761.7%3456.7%2948.3%2440%
Component 509489/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609489/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.
  • Staged assessment means the AS Level components were taken in an earlier series.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 June 2026 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2025 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, November 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option BQ (components 31, 41, 88)20015175.5%13467%11758.5%10351.5%8944.5%7537.5%
Option BR (components 32, 42, 89)20015276%13567.5%11859%10351.5%8944.5%7537.5%
Option BX (components 31, 41, 87)20015075%13467%11859%10452%9045%7738.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20015175.5%13467%11758.5%10351.5%8944.5%7537.5%
Option BZ (components 33, 43, 89)20015276%13567.5%11859%10351.5%8944.5%7537.5%
Option CX (components 31, 41, 97)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option CY (components 32, 42, 98)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option CZ (components 33, 43, 99)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option EV (components 32, 42, 78)20014874%13366.5%11859%10351.5%8844%7336.5%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6161%5353%4646%3939%3232%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6161%5353%4646%3939%3232%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6161%5353%4646%3939%3232%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, November 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3965%3456.7%3050%2541.7%2033.3%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3456.7%3050%2541.7%2033.3%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3456.7%3050%2541.7%2033.3%
Component 319489/3140không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 329489/3240không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 339489/3340không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 419489/4160không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
Component 429489/4260không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
Component 439489/4360không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 November 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2025 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, June 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014874%13266%11658%10251%8844%7437%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014974.5%13266%11557.5%10050%8643%7236%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20015075%13366.5%11658%10150.5%8643%7236%
Option BX (components 31, 41, 87)20014874%13266%11658%10150.5%8743.5%7336.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20015075%13366.5%11658%10150.5%8743.5%7336.5%
Option BZ (components 33, 43, 89)20015075%13366.5%11658%10150.5%8743.5%7336.5%
Option CS (components 31, 41, 99)20014773.5%13366.5%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
Option CT (components 32, 42, 97)20014773.5%13366.5%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
Option CU (components 33, 43, 98)20014773.5%13366.5%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
Option CX (components 31, 41, 97)20014773.5%13366.5%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
Option CY (components 32, 42, 98)20014773.5%13366.5%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6161%5252%4646%4040%3434%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6161%5151%4444%3838%3232%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6262%5252%4545%3838%3232%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, June 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2357.5%1947.5%1640%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3863.3%3355%3050%2643.3%2236.7%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3253.3%2846.7%2440%2033.3%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3253.3%2846.7%2440%2033.3%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 419489/4160không có sẵn4168.3%3761.7%3355%2846.7%2338.3%
Component 429489/4260không có sẵn4168.3%3761.7%3355%2846.7%2338.3%
Component 439489/4360không có sẵn4168.3%3761.7%3355%2846.7%2338.3%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 June 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2025 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, March 2025: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20015376.5%13668%11959.5%10351.5%8743.5%7236%
Option BY (components 32, 42, 88)20015778.5%13869%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option CY (components 32, 42, 98)20015477%13869%12261%10653%9045%7437%
Option EV (components 32, 42, 78)20015477%13768.5%12060%10452%8844%7336.5%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6060%5252%4444%3737%3030%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, March 2025
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 229489/2260không có sẵn3761.7%3253.3%2745%2338.3%1830%
Component 329489/3240không có sẵn3280%2870%2460%2152.5%1845%
Component 429489/4260không có sẵn4473.3%3965%3558.3%3050%2440%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 March 2025 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2024 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, November 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option 1W (components 32, 42, 96)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7437%
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20014974.5%13567.5%12160.5%10552.5%9045%7537.5%
Option BQ (components 31, 41, 88)20015276%13567.5%11859%10452%9045%7638%
Option BR (components 32, 42, 89)20015276%13567.5%11859%10452%9045%7638%
Option BX (components 31, 41, 87)20015075%13467%11859%10452%9045%7638%
Option BY (components 32, 42, 88)20015276%13567.5%11859%10452%9045%7638%
Option BZ (components 33, 43, 89)20015276%13567.5%11859%10452%9045%7638%
Option CX (components 31, 41, 97)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7437%
Option CY (components 32, 42, 98)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7437%
Option CZ (components 33, 43, 99)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7437%
Option DV (components 32, 42, 78)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7437%
Option P2 (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6262%5555%4747%3939%3232%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6262%5555%4747%3939%3232%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6262%5555%4747%3939%3232%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, November 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3965%3558.3%3050%2541.7%2033.3%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3558.3%3050%2541.7%2033.3%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3558.3%3050%2541.7%2033.3%
Component 319489/3140không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 329489/3240không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 339489/3340không có sẵn3177.5%2870%2562.5%2255%1947.5%
Component 419489/4160không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
Component 429489/4260không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
Component 439489/4360không có sẵn4270%3863.3%3456.7%2948.3%2440%
Component 509489/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609489/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 November 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2024 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, June 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20015175.5%13467%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20015376.5%13567.5%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20015376.5%13567.5%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
Option BX (components 31, 41, 87)20014974.5%13366.5%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20015276%13366.5%11457%9949.5%8442%7035%
Option BZ (components 33, 43, 89)20015276%13366.5%11457%9949.5%8442%7035%
Option CS (components 31, 41, 99)20015075%13467%11859%10251%8643%7135.5%
Option CT (components 32, 42, 97)20015075%13467%11859%10251%8643%7135.5%
Option CU (components 33, 43, 98)20015075%13467%11859%10251%8643%7135.5%
Option CX (components 31, 41, 97)20015075%13467%11859%10251%8643%7135.5%
Option CY (components 32, 42, 98)20015075%13467%11859%10251%8643%7135.5%
Option P2 (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6161%5252%4545%3939%3333%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6262%5252%4545%3939%3333%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6262%5252%4545%3939%3333%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, June 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2357.5%1947.5%1640%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 139489/1340không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 219489/2160không có sẵn3863.3%3355%3050%2541.7%2135%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3253.3%2948.3%2440%2033.3%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3253.3%2948.3%2440%2033.3%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 419489/4160không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%
Component 429489/4260không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%
Component 439489/4360không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2846.7%2338.3%
Component 509489/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609489/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 June 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Đề thi các năm trước và bảng hướng dẫn chấm của June 2024

Mức điểm theo bậc của March 2024 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, March 2024: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20015477%13768.5%12060%10452%8844%7336.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20015678%13668%11658%10150.5%8643%7236%
Option CY (components 32, 42, 98)20015477%13768.5%12060%10452%8844%7336.5%
Option EV (components 32, 42, 78)20016281%14271%12261%10653%9045%7537.5%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6161%5353%4545%3838%3131%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, March 2024
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1435%1230%
Component 229489/2260không có sẵn3863.3%3355%2846.7%2440%1931.7%
Component 329489/3240không có sẵn3280%2870%2460%2152.5%1845%
Component 429489/4260không có sẵn4473.3%3965%3558.3%3050%2440%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 March 2024 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2023 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, November 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AW (components 12, 21, 32, 42)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20014974.5%13467%11959.5%10452%8944.5%7537.5%
Option BQ (components 31, 41, 88)20015175.5%13366.5%11557.5%10150.5%8743.5%7437%
Option BR (components 32, 42, 89)20015175.5%13366.5%11557.5%10150.5%8743.5%7437%
Option BX (components 31, 41, 87)20014874%13366.5%11859%10452%9045%7738.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20015175.5%13366.5%11557.5%10150.5%8743.5%7437%
Option BZ (components 33, 43, 89)20015175.5%13366.5%11557.5%10150.5%8743.5%7437%
Option CX (components 31, 41, 97)20014472%13065%11658%10150.5%8643%7135.5%
Option CY (components 32, 42, 98)20014572.5%13165.5%11758.5%10251%8743.5%7236%
Option CZ (components 33, 43, 99)20014572.5%13165.5%11758.5%10251%8743.5%7236%
Option DV (components 32, 42, 78)20015778.5%13969.5%12160.5%10653%9145.5%7738.5%
Option EX (components 31, 41, 78)20015778.5%13969.5%12160.5%10653%9145.5%7738.5%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
AS Level option SW (components 12, 21)100không có sẵn6161%5353%4545%3838%3131%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6161%5353%4545%3838%3131%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6161%5353%4545%3838%3131%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6161%5353%4545%3838%3131%
Option WG (components 32, 42, 96)20014472%13065%11658%10150.5%8643%7135.5%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, November 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3965%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 229489/2260không có sẵn3965%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 239489/2360không có sẵn3965%3456.7%2948.3%2440%1931.7%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2767.5%2460%2152.5%1947.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2767.5%2460%2152.5%1947.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2767.5%2460%2152.5%1947.5%
Component 419489/4160không có sẵn4371.7%3965%3558.3%3151.7%2541.7%
Component 429489/4260không có sẵn4371.7%3965%3558.3%3151.7%2541.7%
Component 439489/4360không có sẵn4371.7%3965%3558.3%3151.7%2541.7%
Component 509489/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 November 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2023 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, June 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AO (components 12, 22, 44)20014773.5%12864%10954.5%9447%7939.5%6532.5%
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014974.5%13366.5%11758.5%10251%8743.5%7336.5%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20015276%13366.5%11457%9949.5%8442%7035%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20015276%13366.5%11457%9949.5%8442%7035%
Option BO (components 44, 88)20014271%12562.5%10854%9346.5%7839%6432%
Option BX (components 31, 41, 87)20014773.5%13165.5%11557.5%10050%8542.5%7135.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20014773.5%13065%11356.5%9849%8341.5%6934.5%
Option BZ (components 33, 43, 89)20014773.5%13065%11356.5%9849%8341.5%6934.5%
Option CO (components 44, 98)20014170.5%12663%11155.5%9547.5%7939.5%6331.5%
Option CS (components 31, 41, 99)20014673%13165.5%11658%10050%8442%6834%
Option CT (components 32, 42, 97)20014572.5%13065%11557.5%9949.5%8341.5%6733.5%
Option CU (components 33, 43, 98)20014673%13165.5%11658%10050%8442%6834%
Option CX (components 31, 41, 97)20014572.5%13065%11557.5%9949.5%8341.5%6733.5%
Option CY (components 32, 42, 98)20014673%13165.5%11658%10050%8442%6834%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Option P2 (components 50, 60)15012684%10872%9060%7248%5436%3624%
Option P3 (components 60, 80)15013086.7%11476%9865.3%8154%6442.7%4832%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn6060%5252%4545%3939%3333%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6060%4949%4242%3636%3030%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn6060%4949%4242%3636%3030%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, June 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 129489/1240không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2255%1947.5%1640%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3761.7%3253.3%2846.7%2440%2033.3%
Component 229489/2260không có sẵn3863.3%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 239489/2360không có sẵn3863.3%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2767.5%2357.5%2050%1742.5%
Component 419489/4160không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2948.3%2338.3%
Component 429489/4260không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2948.3%2338.3%
Component 439489/4360không có sẵn4371.7%3863.3%3456.7%2948.3%2338.3%
Component 449489/4460không có sẵn4168.3%3660%3151.7%2745%2135%
Component 509489/5075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
Component 609489/6075không có sẵn5472%4560%3648%2736%1824%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 June 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2023 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, March 2023: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20015376.5%13567.5%11758.5%10150.5%8542.5%7035%
Option BY (components 32, 42, 88)20014271%12663%11055%9547.5%8040%6633%
Option CY (components 32, 42, 98)20014170.5%12763.5%11356.5%9748.5%8140.5%6532.5%
Option EV (components 32, 42, 78)20014070%12562.5%11055%9447%7839%6231%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn6666%5555%4747%4040%3333%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, March 2023
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129489/1240không có sẵn2357.5%2050%1742.5%1537.5%1332.5%
Component 229489/2260không có sẵn4371.7%3558.3%3050%2541.7%2033.3%
Component 329489/3240không có sẵn2972.5%2665%2460%2152.5%1640%
Component 429489/4260không có sẵn4066.7%3660%3151.7%2643.3%2135%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 March 2023 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của November 2022 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, November 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AW (components 12, 21, 32, 42)20014371.5%12663%10954.5%9346.5%7738.5%6231%
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014371.5%12663%10954.5%9346.5%7738.5%6231%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014472%12763.5%11055%9447%7839%6331.5%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20014472%12763.5%11055%9447%7839%6331.5%
Option BP (components 33, 43, 87)20014572.5%12763.5%10954.5%9447%8040%6633%
Option BQ (components 31, 41, 88)20014572.5%12663%10753.5%9246%7839%6432%
Option BR (components 32, 42, 89)20014572.5%12663%10753.5%9246%7839%6432%
Option BX (components 31, 41, 87)20014572.5%12763.5%10954.5%9447%8040%6633%
Option BY (components 32, 42, 88)20014572.5%12663%10753.5%9246%7839%6432%
Option BZ (components 33, 43, 89)20014572.5%12663%10753.5%9246%7839%6432%
Option CX (components 31, 41, 97)20014371.5%12562.5%10753.5%9045%7437%5829%
Option CY (components 32, 42, 98)20014371.5%12562.5%10753.5%9045%7437%5829%
Option CZ (components 33, 43, 99)20014371.5%12562.5%10753.5%9045%7437%5829%
A2-only option CZN (components 33, 43)1008080%6969%5858%4848%3838%2828%
AS Level option SW (components 12, 21)100không có sẵn5757%5050%4242%3434%2727%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn5757%5050%4242%3434%2727%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn5858%5151%4343%3535%2828%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn5858%5151%4343%3535%2828%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, November 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2255%2050%1742.5%1435%1230%
Component 129489/1240không có sẵn2255%2050%1742.5%1435%1230%
Component 139489/1340không có sẵn2255%2050%1742.5%1435%1230%
Component 219489/2160không có sẵn3558.3%3050%2541.7%2033.3%1525%
Component 229489/2260không có sẵn3660%3151.7%2643.3%2135%1626.7%
Component 239489/2360không có sẵn3660%3151.7%2643.3%2135%1626.7%
Component 319489/3140không có sẵn3075%2665%2255%1845%1537.5%
Component 329489/3240không có sẵn3075%2665%2255%1845%1537.5%
Component 339489/3340không có sẵn3075%2665%2255%1845%1537.5%
Component 419489/4160không có sẵn3965%3355%2948.3%2541.7%2033.3%
Component 429489/4260không có sẵn3965%3355%2948.3%2541.7%2033.3%
Component 439489/4360không có sẵn3965%3355%2948.3%2541.7%2033.3%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 November 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của June 2022 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, June 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AX (components 11, 21, 31, 41)20014572.5%12864%11155.5%9648%8241%6834%
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20014572.5%12763.5%10954.5%9447%8040%6633%
Option AZ (components 13, 23, 33, 43)20014572.5%12763.5%10954.5%9447%8040%6633%
Option BX (components 31, 41, 87)20014371.5%12663%10954.5%9447%7939.5%6432%
A2-only option BXJ (components 31, 41)1008080%7070%6060%5050%4040%3131%
Option BY (components 32, 42, 88)20014673%12864%11055%9447%7939.5%6432%
A2-only option BYJ (components 32, 42)1008080%7070%6060%5050%4040%3131%
Option BZ (components 33, 43, 89)20014673%12864%11055%9447%7939.5%6432%
A2-only option BZJ (components 33, 43)1008080%7070%6060%5050%4040%3131%
Option CS (components 31, 41, 99)20014371.5%12663%10954.5%9246%7638%6030%
Option CT (components 32, 42, 97)20014371.5%12663%10954.5%9246%7638%6030%
A2-only option CTN (components 32, 42)1008080%7070%6060%5050%4040%3131%
Option CU (components 33, 43, 98)20014371.5%12663%10954.5%9246%7638%6030%
Option CX (components 31, 41, 97)20014371.5%12663%10954.5%9246%7638%6030%
Option CY (components 32, 42, 98)20014371.5%12663%10954.5%9246%7638%6030%
AS Level option P1 (component 50)75không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
Option P2 (components 50, 60)15012080%10268%8456%6644%4832%3020%
Option P3 (components 60, 80)15012784.7%11174%9563.3%7852%6140.7%4530%
AS Level option SX (components 11, 21)100không có sẵn5858%5050%4343%3737%3131%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn5757%4848%4141%3535%2929%
AS Level option SZ (components 13, 23)100không có sẵn5757%4848%4141%3535%2929%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, June 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 119489/1140không có sẵn2152.5%1845%1537.5%1332.5%1127.5%
Component 129489/1240không có sẵn2152.5%1845%1537.5%1332.5%1127.5%
Component 139489/1340không có sẵn2152.5%1845%1537.5%1332.5%1127.5%
Component 219489/2160không có sẵn3761.7%3253.3%2846.7%2440%2033.3%
Component 229489/2260không có sẵn3660%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 239489/2360không có sẵn3660%3050%2643.3%2236.7%1830%
Component 319489/3140không có sẵn2972.5%2562.5%2255%1947.5%1640%
Component 329489/3240không có sẵn2972.5%2562.5%2255%1947.5%1640%
Component 339489/3340không có sẵn2972.5%2562.5%2255%1947.5%1640%
Component 419489/4160không có sẵn4168.3%3660%3151.7%2643.3%2135%
Component 429489/4260không có sẵn4168.3%3660%3151.7%2643.3%2135%
Component 439489/4360không có sẵn4168.3%3660%3151.7%2643.3%2135%
Component 509489/5075không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
Component 609489/6075không có sẵn5168%4256%3344%2432%1520%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 June 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Mức điểm theo bậc của March 2022 Cambridge International A level History

Ranh giới điểm theo grade của Cambridge International A level History, March 2022: toàn bộ bằng cấp
Bằng cấp hoặc lộ trìnhĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Option AY (components 12, 22, 32, 42)20013668%12060%10452%8944.5%7437%5929.5%
Option BY (components 32, 42, 88)20013969.5%12261%10552.5%9045%7537.5%6130.5%
A2-only option BYJ (components 32, 42)1007373%6464%5555%4646%3737%2828%
Option CY (components 32, 42, 98)20013668%12060%10452%8844%7236%5728.5%
A2-only option CYN (components 32, 42)1007373%6464%5555%4646%3737%2828%
AS Level option SY (components 12, 22)100không có sẵn5656%4848%4040%3232%2525%
Ngưỡng điểm bài thi của Cambridge International A level History, March 2022
Đề thiĐiểm tối đaĐiểm: điểm thấp nhất và % điểm tối đa
Bậc điểm A*Bậc điểm ABậc điểm BBậc điểm CBậc điểm DBậc điểm E
Component 129489/1240không có sẵn2152.5%1845%1537.5%1230%1025%
Component 229489/2260không có sẵn3558.3%3050%2541.7%2033.3%1525%
Component 329489/3240không có sẵn2665%2357.5%2050%1742.5%1537.5%
Component 429489/4260không có sẵn3863.3%3355%2948.3%2541.7%1931.7%
  • Cambridge sets a threshold for each component and for each option (a combination of components). Only the option thresholds decide the grade, on the weighted total shown as the maximum.
  • AS Level rows have no A* grade, and no component has an A* threshold.

Nguồn: Cambridge grade threshold table, 9489 March 2022 (mở cambridgeinternational.org trong tab mới)

Dùng các ngưỡng này cho bộ câu hỏi của bạn: lưu chúng vào tài khoản, rồi chọn trên trang Ngưỡng điểm của bất kỳ bộ câu hỏi nào để xem điểm dự đoán của bạn so với các ngưỡng đó.

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng điểm môn History trong đợt thi June 2026 là bao nhiêu?

Trong June 2026, mức A cần đạt 133 trên tổng 200 điểm và mức E cần đạt 78 tại A Level linear (components 11, 21, 31, 41). Tại A Level linear (components 12, 22, 32, 42), mức A cần đạt 133 trên tổng 200 điểm và mức E cần đạt 78. Tại A Level linear (components 13, 23, 33, 43), mức A cần đạt 133 trên tổng 200 điểm và mức E cần đạt 78. Bảng đầy đủ, có ngưỡng điểm cho từng đề, nằm ở đầu trang này.

Ngưỡng điểm xếp loại A level History của Cambridge được lấy từ đâu?

Mọi con số đều được sao chép từ tài liệu ngưỡng điểm xếp loại chính thức của Cambridge International cho đợt thi đó, được liên kết bên dưới mỗi bảng. Chúng tôi sắp xếp theo khóa học để bạn không phải tìm trong một tài liệu bao gồm mọi môn học; không có số liệu nào bị thay đổi hay ước tính.

Tại sao ngưỡng điểm xếp loại thay đổi mỗi năm?

Ngưỡng điểm được xác định sau khi chấm từng kỳ thi, để một xếp loại luôn thể hiện cùng một tiêu chuẩn, kể cả khi đề thi năm này khó hơn năm khác. Đề khó hơn thường có ngưỡng điểm thấp hơn. Vì vậy, tốt nhất nên chấm một đề cũ theo ngưỡng điểm của chính năm đó; các bảng ở đây dùng để làm việc này.

Khi nào ngưỡng điểm xếp loại History mới được công bố?

Cambridge công bố bảng ngưỡng điểm khi có kết quả: vào tháng 8 cho đợt thi tháng 6, tháng 1 cho đợt tháng 11 và tháng 5 cho đợt tháng 3. Chúng tôi bổ sung ngưỡng điểm vào đây sau đó.

Xem thêm mức điểm theo bậc: tất cả môn của Cambridge hoặc tất cả hội đồng thi.

cookie hoạt động độc lập và không liên kết với hoặc được bất kỳ hội đồng thi nào chứng thực. Mỗi đề ở đây là liên kết đến bản sao của hội đồng thi trên chính trang web của họ, và các đề thuộc về những hội đồng đã ra đề. Nếu một liên kết không còn hoạt động, trang đề thi cũ của hội đồng đó được liên kết trong từng khóa học. Ngưỡng điểm được sao chép từ tài liệu do chính các hội đồng thi công bố; liên kết đến từng tài liệu nằm bên dưới bảng tương ứng.